路寢 lù qǐn · lộ tẩm Hán Việt: lộ tẩm · Pinyin: lù qǐn Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 寢 (tẩm)Pinyinlù qǐnHán Việtlộ tẩmCấu tạo路 + 寢 · lộ + tẩm nghĩa thành phần: lộ + tẩm