路塵 lù chén · lộ trần Hán Việt: lộ trần · Pinyin: lù chén Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 塵 (trần)Pinyinlù chénHán Việtlộ trầnCấu tạo路 + 塵 · lộ + trần nghĩa thành phần: lộ + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道路上飞扬的灰尘。Tân Hoa Tự Điển 1.道路上飞扬的灰尘。