路工 lù gōng · lộ công Hán Việt: lộ công · Pinyin: lù gōng Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 工 (công)Pinyinlù gōngHán Việtlộ côngCấu tạo路 + 工 · lộ + công nghĩa thành phần: lộ + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铁路工人。Tân Hoa Tự Điển 1.铁路工人。