路得

lù dé lộ đắc

Hán Việt: lộ đắc · Pinyin: lù dé

Tổng quan

Ruth (tên) | biến thể của 路德 | Luther

Cấu tạo: (lộ) + (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ruth (tên) | biến thể của 路德 | Luther

Eng

  • CC-CEDICT (Protestantism) Ruth
  • Cihui (Protestantism) Ruth