路心

lù xīn lộ tâm

Hán Việt: lộ tâm · Pinyin: lù xīn

Tổng quan

giữa đường

Cấu tạo: (lộ) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữa đường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道路中央。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道路中央。