路心 lù xīn · lộ tâm Hán Việt: lộ tâm · Pinyin: lù xīn Tổng quan giữa đường Cấu tạo: 路 (lộ) + 心 (tâm)Pinyinlù xīnHán Việtlộ tâmCấu tạo路 + 心 · lộ + tâm nghĩa thành phần: lộ + tâm Nghĩa ViệtCihui giữa đườngMainlandTân Hoa Tự Điển 道路中央。Tân Hoa Tự Điển 1.道路中央。