路感 lù gǎn · lộ cảm Hán Việt: lộ cảm · Pinyin: lù gǎn Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 感 (cảm)Pinyinlù gǎnHán Việtlộ cảmCấu tạo路 + 感 · lộ + cảm nghĩa thành phần: lộ + cảm