路拌 lộ phan Hán Việt: lộ phan Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 拌 (phan)Hán Việtlộ phanCấu tạo路 + 拌 · lộ + phan nghĩa thành phần: lộ + phan Nghĩa EngCihui 路拌 ùbàn n. road mix