路政

lù zhèng lộ chánh

Hán Việt: lộ chánh · Pinyin: lù zhèng

Tổng quan

quản lí giao thông。公路、鐵路的管理工作。

Cấu tạo: (lộ) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quản lí giao thông。公路、鐵路的管理工作。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有關道路管理的行政事務。如:「路政司」、「他受命主管路政。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有关道路的行政管理。指铁路和公路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有关道路的行政管理。指铁路和公路。

Eng

  • Cihui 路政 ùzhèng n. administration of land transportation; road administration