路旁

lù páng lộ bàng

Hán Việt: lộ bàng · Pinyin: lù páng

Tổng quan

ven đường ên đường. Lề đường. lộ bàng lộ bàng ☆Bên đường. Lề đường.

Cấu tạo: (lộ) + (bàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ven đường ên đường. Lề đường. lộ bàng lộ bàng ☆Bên đường. Lề đường.

Eng

  • CC-CEDICT roadside
  • Cihui roadside