路服 lộ phục Hán Việt: lộ phục Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 服 (phục)Hán Việtlộ phụcCấu tạo路 + 服 · lộ + phục nghĩa thành phần: lộ + phục Nghĩa EngCihui 路服 ùfú n. uniform for railway workers M:²jiàn