路權

lù quán lộ quyền

Hán Việt: lộ quyền · Pinyin: lù quán

Tổng quan

quyền đi đường

Cấu tạo: (lộ) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyền đi đường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指交通参与者根据交通法律法规的规定,在道路上行走或行驶的权利。

Eng

  • CC-CEDICT right of way
  • Cihui right of way