路東 lộ đông Hán Việt: lộ đông Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 東 (đông)Hán Việtlộ đôngCấu tạo路 + 東 · lộ + đông nghĩa thành phần: lộ + đông Nghĩa EngCihui 路東 ùdōng p.w. the east side of a road