路梗

lù gěng lộ ngạnh

Hán Việt: lộ ngạnh · Pinyin: lù gěng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓道路阻塞难行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓道路阻塞难行。