路條

lù tiáo lộ điều

Hán Việt: lộ điều · Pinyin: lù tiáo

Tổng quan

giấy thông hành

Cấu tạo: (lộ) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy thông hành

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种简便的通行凭证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种简便的通行凭证。

Eng

  • CC-CEDICT travel pass
  • Cihui travel pass