路椅 lù yǐ · lộ y Hán Việt: lộ y · Pinyin: lù yǐ Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 椅 (y)Pinyinlù yǐHán Việtlộ yCấu tạo路 + 椅 · lộ + y nghĩa thành phần: lộ + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 固定在路旁供人休息的椅子。EngCihui 路椅 ùyǐ n. roadside bench