路樁 lù zhuāng · lộ thung Hán Việt: lộ thung · Pinyin: lù zhuāng Tổng quan cọc chắn Cấu tạo: 路 (lộ) + 樁 (thung)Pinyinlù zhuāngHán Việtlộ thungCấu tạo路 + 樁 · lộ + thung nghĩa thành phần: lộ + thung Nghĩa ViệtCihui cọc chắnEngCC-CEDICT bollardCihui bollard