路況

lù kuàng lộ huống

Hán Việt: lộ huống · Pinyin: lù kuàng

Tổng quan

tình trạng đường (vd. bề mặt, lưu lượng giao thông, v.v.)

Cấu tạo: (lộ) + (huống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng đường (vd. bề mặt, lưu lượng giao thông, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指路面或道路交通的狀況。如:「隨時收聽電臺的路況報導便可避開交通壅塞路段。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道路的情况(指路面、交通流量等):~信息丨~良好。

Eng

  • CC-CEDICT road condition(s) (e.g. surface, traffic flow etc)
  • Cihui road condition(s) (e.g. surface, traffic flow etc)