路演

lù yǎn lộ diễn

Hán Việt: lộ diễn · Pinyin: lù yǎn

Tổng quan

chương trình hoặc tour quảng bá (cho sản phẩm, v.v.)

Cấu tạo: (lộ) + (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chương trình hoặc tour quảng bá (cho sản phẩm, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指股份公司为了与投资者沟通和交流而举行的股票发行推介会。是英语road show的直译。

Eng

  • CC-CEDICT road show or promotional tour (for a product etc)
  • Cihui road show or promotional tour (for a product etc)