路濱 lù bīn · lộ tân Hán Việt: lộ tân · Pinyin: lù bīn Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 濱 (tân)Pinyinlù bīnHán Việtlộ tânCấu tạo路 + 濱 · lộ + tân nghĩa thành phần: lộ + tân