路照 lù zhào · lộ chiếu Hán Việt: lộ chiếu · Pinyin: lù zhào Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 照 (chiếu)Pinyinlù zhàoHán Việtlộ chiếuCấu tạo路 + 照 · lộ + chiếu nghĩa thành phần: lộ + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 准许通行的证件。Tân Hoa Tự Điển 1.准许通行的证件。