路用

lù yòng lộ dụng

Hán Việt: lộ dụng · Pinyin: lù yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 路费,旅费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.路费,旅费。

ja

  • JMdict travelling expenses|traveling expenses