路由

lù yóu lộ do

Hán Việt: lộ do · Pinyin: lù yóu

Tổng quan

định tuyến (trong mạng máy tính)

Cấu tạo: (lộ) + (do)

Nghĩa

Việt

  • Cihui định tuyến (trong mạng máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT routing (in computer networks)
  • Cihui routing (in computer networks)