路癡

lù chī lộ si

Hán Việt: lộ si · Pinyin: lù chī

Tổng quan

người không có khả năng định hướng tốt

Cấu tạo: (lộ) + (si)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người không có khả năng định hướng tốt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指方向感差,记不住路的人。

Eng

  • CC-CEDICT person with a poor sense of direction
  • Cihui person with a poor sense of direction