路盲 lù máng · lộ manh Hán Việt: lộ manh · Pinyin: lù máng Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 盲 (manh)Pinyinlù mángHán Việtlộ manhCấu tạo路 + 盲 · lộ + manh nghĩa thành phần: lộ + manh