路礦
lộ quáng
Hán Việt: lộ quáng · Pinyin: lù kuàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铁路和矿山的合称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.铁路和矿山的合称。
Eng
- Cihui 路礦 lùkuàng n. railways and mines
Hán Việt: lộ quáng · Pinyin: lù kuàng