路礦 lù kuàng · lộ quáng Hán Việt: lộ quáng · Pinyin: lù kuàng Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 礦 (quáng)Pinyinlù kuàngHán Việtlộ quángCấu tạo路 + 礦 · lộ + quáng nghĩa thành phần: lộ + quáng Nghĩa EngCihui 路礦 lùkuàng n. railways and mines