路票

lù piào lộ phiếu

Hán Việt: lộ phiếu · Pinyin: lù piào

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (phiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种证明身份的通行凭证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种证明身份的通行凭证。