路箭 lù jiàn · lộ tiến Hán Việt: lộ tiến · Pinyin: lù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 箭 (tiến)Pinyinlù jiànHán Việtlộ tiếnCấu tạo路 + 箭 · lộ + tiến nghĩa thành phần: lộ + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指示某一地点方向的箭头形路标。Tân Hoa Tự Điển 1.指示某一地点方向的箭头形路标。