路籤
lộ thiêm
Hán Việt: lộ thiêm · Pinyin: lù qiān
Tổng quan
thẻ đường
Nghĩa
Việt
- Cihui thẻ đường
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 火車每到一站,車上人員交給站員的鐵環,表示安全到達。
Eng
- Cihui 路簽 ùqiān n. <traf.> train staff; staff
Hán Việt: lộ thiêm · Pinyin: lù qiān
thẻ đường