路绝 lù jué · lộ tuyệt Hán Việt: lộ tuyệt · Pinyin: lù jué Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 绝 (tuyệt)Pinyinlù juéHán Việtlộ tuyệtCấu tạo路 + 绝 · lộ + tuyệt nghĩa thành phần: lộ + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道路阻绝; 泛指通道阻塞。Tân Hoa Tự Điển 1.道路阻绝。 2.泛指通道阻塞。