路網

lù wǎng lộ võng

Hán Việt: lộ võng · Pinyin: lù wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指像网络一样纵横交错的道路:~改造丨城市~建设。

Eng

  • Cihui 路網 lùwǎng n. pattern of road distribution