路臺 lù tái · lộ thai Hán Việt: lộ thai · Pinyin: lù tái Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 臺 (thai)Pinyinlù táiHán Việtlộ thaiCấu tạo路 + 臺 · lộ + thai nghĩa thành phần: lộ + thai