路輿 lù yú · lộ dư Hán Việt: lộ dư · Pinyin: lù yú Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 輿 (dư)Pinyinlù yúHán Việtlộ dưCấu tạo路 + 輿 · lộ + dư nghĩa thành phần: lộ + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即路车。Tân Hoa Tự Điển 1.即路车。