路節

lù jié lộ tiết

Hán Việt: lộ tiết · Pinyin: lù jié

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旌节。古代出使者持作行路的凭证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旌节。古代出使者持作行路的凭证。