路菜

lù càilộ thái

Hán Việt: lộ thái · Pinyin: lù cài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.供旅途中食用的菜肴。

Cấu tạo: 路 (lộ) + 菜 (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.供旅途中食用的菜肴。

Từ liên quan

Gần nghĩa

菜农 · 菜刀 · 菜单 · 菜品 · 菜园 · 菜圃 · 菜地 · 菜场