路蒲 lù pú · lộ bồ Hán Việt: lộ bồ · Pinyin: lù pú Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 蒲 (bồ)Pinyinlù púHán Việtlộ bồCấu tạo路 + 蒲 · lộ + bồ nghĩa thành phần: lộ + bồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 路旁的蒲柳,即水杨。喻指低贱之物。Tân Hoa Tự Điển 1.路旁的蒲柳,即水杨。喻指低贱之物。