路虎 lù hǔ · lộ hổ Hán Việt: lộ hổ · Pinyin: lù hǔ Tổng quan Land Rover Cấu tạo: 路 (lộ) + 虎 (hổ)Pinyinlù hǔHán Việtlộ hổCấu tạo路 + 虎 · lộ + hổ nghĩa thành phần: lộ + hổ Nghĩa ViệtCihui Land RoverEngCC-CEDICT Land RoverCihui Land Rover