路訊通 lù xùn tōng · lộ tấn thông Hán Việt: lộ tấn thông · Pinyin: lù xùn tōng Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 訊 (tấn) + 通 (thông)Pinyinlù xùn tōngHán Việtlộ tấn thôngCấu tạo路 + 訊 + 通 · lộ + tấn + thông nghĩa thành phần: lộ + tấn + thông