路贺 lộ hạ Hán Việt: lộ hạ Tổng quan lộ hạ (雜語)Loha,金鐵之總名。見梵語雜名。☸ Cấu tạo: 路 (lộ) + 贺 (hạ)Hán Việtlộ hạCấu tạo路 + 贺 · lộ + hạ nghĩa thành phần: lộ + hạ Nghĩa ViệtCihui lộ hạ (雜語)Loha,金鐵之總名。見梵語雜名。☸