路贐

lù jìn lộ tẫn

Hán Việt: lộ tẫn · Pinyin: lù jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (tẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 送行者赠送的礼物或路费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.送行者赠送的礼物或路费。