路迓 lù yà · lộ nhạ Hán Việt: lộ nhạ · Pinyin: lù yà Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 迓 (nhạ)Pinyinlù yàHán Việtlộ nhạCấu tạo路 + 迓 · lộ + nhạ nghĩa thành phần: lộ + nhạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在路旁迎接。Tân Hoa Tự Điển 1.在路旁迎接。