路遠

lộ viễn

Hán Việt: lộ viễn

Tổng quan

đường xa

Cấu tạo: (lộ) + (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường xa

Eng

  • Cihui 路遠 ùyuǎn* n. great distance