路銀 lù yín · lộ ngân Hán Việt: lộ ngân · Pinyin: lù yín Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 銀 (ngân)Pinyinlù yínHán Việtlộ ngânCấu tạo路 + 銀 · lộ + ngân nghĩa thành phần: lộ + ngân Nghĩa jaJMdict traveling expenses|travelling expenses