路鈐

lù qián lộ kiềm

Hán Việt: lộ kiềm · Pinyin: lù qián

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (kiềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 路一级武职官名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.路一级武职官名。