路錐

lù zhuī lộ trùy

Hán Việt: lộ trùy · Pinyin: lù zhuī

Tổng quan

traffic cone; road cone

Cấu tạo: (lộ) + (trùy)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT traffic cone; road cone
  • Cihui traffic cone; road cone