路門學 lù mén xué · lộ môn học Hán Việt: lộ môn học · Pinyin: lù mén xué Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 門 (môn) + 學 (học)Pinyinlù mén xuéHán Việtlộ môn họcCấu tạo路 + 門 + 學 · lộ + môn + học nghĩa thành phần: lộ + môn + học