路隊 lộ đội Hán Việt: lộ đội Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 隊 (đội)Hán Việtlộ độiCấu tạo路 + 隊 · lộ + đội nghĩa thành phần: lộ + đội Nghĩa EngCihui 路隊 ùduì n. column; file