路阱 lù jǐng · lộ tịnh Hán Việt: lộ tịnh · Pinyin: lù jǐng Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 阱 (tịnh)Pinyinlù jǐngHán Việtlộ tịnhCấu tạo路 + 阱 · lộ + tịnh nghĩa thành phần: lộ + tịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设置在路上的陷坑。比喻害人的圈套。Tân Hoa Tự Điển 1.设置在路上的陷坑。比喻害人的圈套。