路陌 lù mò · lộ mạch Hán Việt: lộ mạch · Pinyin: lù mò Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 陌 (mạch)Pinyinlù mòHán Việtlộ mạchCấu tạo路 + 陌 · lộ + mạch nghĩa thành phần: lộ + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道路; 比喻门径。Tân Hoa Tự Điển 1.道路。 2.比喻门径。