路隅

lù yú lộ ngung

Hán Việt: lộ ngung · Pinyin: lù yú

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (ngung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 道旁。唐.杜甫〈哀王孫〉詩:「腰下寶玦青珊瑚,可憐王孫泣路隅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 路边。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.路边。